SLING CÁP THÉP ĐƠN

 

 

 

Công ty TNHH TM DV Hàng Hải AN PHÁT chuyên thực hiện gia công, sản xuất các loại sling cáp thép từ đường kính 6mm đến 70mm theo mẫu có sẵn hoặc theo yêu cầu khách hàng bằng máy ép thủy lực . Mọi thành phẩm đều được kiểm tra trước khi xuất xưởng, nhằm đảm bảo độ an toàn tuyệt đối khi sử dụng. Giấy chứng nhận chất lượng được cấp kèm cho mỗi sản phẩm

 

 
Khi đặt hàng, Quý khách vui lòng nêu rõ các điểm sau :

1. Loại sling ( sling hai đầu, sling tròn, số chân… )

2. Cấu trúc và lõi cáp.

3. Đường kính cáp (mm)

4. Chiều dài tổng thể thành phẩm (m)

 

 

 

 

BẢNG THÔNG SỐ TẢI TRỌNG LÀM VIỆC AN TOÀN

 

 

 

Góc cáp theo chiều thẳng đứng
Sling đơn
Sling 2 chân
Sling 3 và 4 chân
Sling tròn
0
0 – 45
45 – 60
0 – 45
45 – 60
0
Đường kính cáp( mm )
Tải trọng làm việc an toàn ( tấn )
áp dụng cho cáp có sức căng 1770N/mm2
FC
IWRC
FC
IWRC
FC
IWRC
FC
IWRC
FC
IWRC
FC
IWRC
8
9
10
0.70
0.85
1.05
0.75
0.95
1.15
0.95
1.20
1.50
1.05
1.30
1.60
0.70
0.85
1.05
0.75
0.95
1.15
1.50
1.80
2.25
1.55
2.00
2.40
1.05
1.30
1.60
1.10
1.40
1.70
1.10
1.40
1.70
1.20
1.50
1.85
11
12
13
1.30
1.55
1.80
1.40
1.70
2.00
1.80
2.12
2.50
2.00
2.30
2.80
1.30
1.55
1.80
1.40
1.70
2.00
2.70
3.30
3.85
3.00
3.65
4.15
1.95
2.30
2.70
2.12
2.50
3.00
2.12
2.50
2.90
2.25
2.70
3.15
14
16
18
20
2.12
2.70
3.40
4.35
2.25
3.00
3.70
4.60
3.00
3.85
4.80
6.00
3.15
4.20
5.20
6.50
2.12
2.70
3.40
4.35
2.25
3.00
3.70
4.60
4.35
5.65
7.20
9.00
4.80
6.30
7.80
9.80
3.15
4.20
5.20
6.50
3.40
4.50
5.65
6.90
3.30
4.35
5.65
6.90
3.70
4.80
6.00
7.35
22
24
26
28
5.20
6.30
7.20
8.40
5.65
6.70
7.80
9.00
7.20
8.80
10.0
11.8
7.80
9.40
11.0
12.5
5.20
6.30
7.20
8.40
5.65
6.70
7.80
9.00
11.0
13.5
15.0
18.0
11.8
14.0
16.5
19.0
7.80
9.40
11.0
12.5
8.40
10.0
11.5
13.5
8.40
10.0
11.8
13.5
9.00
10.6
12.5
14.5
32
36
40
44
11.0
14.0
17.0
21.0
11.8
15.0
18.5
22.5
15.0
19.0
23.5
29.0
16.5
21.0
26.0
31.5
11.0
14.0
17.0
21.0
11.8
15.0
18.5
22.5
23.5
29.0
36.0
44.0
25.0
31.5
39.0
47.0
16.5
21.0
26.0
31.5
17.5
22.5
28.0
33.5
18.0
22.5
28.0
33.5
19.0
23.5
30.0
36.0
48
52
56
60
25.5
29.0
33.5
39.0
26.0
31.5
36.0
42.0
35.0
40.0
47.0
54.0
37.0
44.0
50.0
58.0
25.0
29.0
33.5
39.0
26.0
31.5
36.0
42.0
52.0
62.0
71.0
81.0
55.0
66.0
76.0
88.0
37.0
44.0
50.0
58.0
40.0
47.0
54.0
63.0
40.0
47.0
54.0
63.0
42.0
50.0
58.0
67.0

Xem thêm